Week 4: Numbers, Time & Calendar

Tuần 4: Số Đếm, Thời Gian & Lịch

Adult Beginners Course | Khóa Học Cho Người Lớn Bắt Đầu

Learning Objectives

By the end of this lesson, students will be able to:

  • Count from 0-100 in Vietnamese
  • Tell time (hours and minutes)
  • Express dates, days of the week, and months
  • Ask "What time is it?" and "What day is it?"
  • Talk about their daily schedule
  • Make appointments and plans

Vocabulary (40-50 words)

Time Words

Giờ

Hour/O'clock

Phút

Minute

Bây giờ

Now

Mấy giờ?

What time?

Mấy giờ rồi?

What time is it?

Lúc

At (time)

Days of the Week

Thứ Hai

Monday

Thứ Ba

Tuesday

Thứ Tư

Wednesday

Thứ Năm

Thursday

Thứ Sáu

Friday

Thứ Bảy

Saturday

Chủ Nhật

Sunday

Hôm nay

Today

Ngày mai

Tomorrow

Hôm qua

Yesterday

Months

Tháng Một

January

Tháng Hai

February

Tháng Ba

March

Tháng Mười Hai

December

Calendar

Ngày

Day

Tuần

Week

Tháng

Month

Năm

Year

Numbers 21-100 (key examples)

Hai mươi một

21

Ba mươi

30

Năm mươi

50

Một trăm

100

Grammar Focus

1. Telling Time

  • [Number] giờ = [Number] o'clock
  • [Number] giờ [Number] phút = [Hour]:[Minutes]
  • Example: Bảy giờ mười lăm phút (7:15)

2. Dates

  • Ngày [number] tháng [number] = [Day] of [Month]
  • Example: Ngày 15 tháng 3 (March 15)

3. Time Expressions

  • Lúc + time = at [time]
  • Vào + day = on [day]

Lesson Plan (120 minutes)

1

Warm-up & Review

15 min

Activity: "Family Spotlight"

  • 3-4 students share their family trees (from homework)
  • Class asks questions in Vietnamese
  • Review: Bạn có ___ không? structure

Number Review: Count 0-20 as a class

2

Presentation: Numbers 21-100

20 min

Number Patterns:

21-29: Hai mươi + (một, hai, ba...)

  • 21 = Hai mươi một
  • 25 = Hai mươi lăm (note: năm → lăm after mươi)
  • 29 = Hai mươi chín

30, 40, 50... pattern: [Number] mươi

  • 30 = Ba mươi
  • 40 = Bốn mươi
  • 50 = Năm mươi
  • 100 = Một trăm
Special Note: After "mươi," năm (5) becomes lăm. Example: 25 = hai mươi lăm (NOT hai mươi năm)

Practice: Count by tens: 10, 20, 30...100

3

Pronunciation & Time Introduction

15 min

Days of Week Practice:

  • Monday through Sunday
  • Note the pattern: Thứ + number (2-7), except Sunday
  • Monday = Thứ Hai (literally "Day two")
  • Sunday = Chủ Nhật (special term)

Months:

  • Simple pattern: Tháng + number
  • January = Tháng Một (Month One)

Telling Time - Basic Structure:

Mấy giờ rồi? (What time is it?)

[Number] giờ ([Number] o'clock)

Examples:

  • 1:00 = Một giờ
  • 7:00 = Bảy giờ
  • 12:00 = Mười hai giờ
4

Guided Practice: Time Practice

25 min

Activity 1: "Clock Practice"

  • Use large demonstration clock
  • Teacher sets time, students say in Vietnamese
  • Start with o'clock times (1:00, 2:00, etc.)
  • Progress to half hours (3:30, 4:30)

Time with Minutes:

  • [Hour] giờ [minutes] phút
  • 3:15 = Ba giờ mười lăm phút
  • 7:45 = Bảy giờ bốn mươi lăm phút

Activity 2: "Time Bingo"

  • Create bingo cards with times (3:00, 7:30, 9:15, etc.)
  • Teacher calls times in Vietnamese
  • Students mark cards
  • First to complete line wins

Activity 3: "What Time Do You...?"

Practice asking about daily activities:

  • Bạn thức dậy lúc mấy giờ? (What time do you wake up?)
  • Bạn đi làm lúc mấy giờ? (What time do you go to work?)
  • Answer: Tôi thức dậy lúc sáu giờ (I wake up at 6:00)
5

Communicative Practice: Schedules & Appointments

30 min

Activity 1: "Daily Schedule Creation"

  • Provide schedule template (7 AM - 10 PM)
  • Students fill in their typical daily activities with times
  • Must include at least 5 activities

Activity 2: "Schedule Exchange"

  • Pairs compare schedules
  • Ask each other: "Bạn [activity] lúc mấy giờ?"
  • Find similarities and differences

Activity 3: "Making Appointments"

Teach phrases:

  • Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? (What time shall we meet?)
  • Lúc [time] được không? (Is [time] okay?)
  • Được! (OK!/Sure!)

Students practice in pairs, make 3-4 "appointments" with different classmates

Activity 4: "Date and Birthday Survey"

  • Students write their birthday in Vietnamese
  • Walk around asking: Sinh nhật bạn là ngày nào? (When is your birthday?)
  • Record at least 5 classmates' birthdays
6

Application Activity: Calendar Game

10 min

Activity: "Calendar Master"

Divide into teams of 3-4. Teacher asks questions:

  • Hôm nay là thứ mấy? (What day is today?)
  • Ngày mai là thứ mấy? (What day is tomorrow?)
  • Bây giờ là mấy giờ? (What time is it now?)
  • Tháng này là tháng mấy? (What month is this?)

Teams write answers in Vietnamese. First team with correct answer gets point.

7

Wrap-up & Homework

5 min
  • Count by tens: 10, 20, 30...100
  • Say days of week together
  • Say today's date together
IMPORTANT: Week 4 Mid-term Assessment Next Week!

Mid-term will include: Oral interview, Written vocabulary test (Weeks 1-4), Listening comprehension

Assessment

Formative Assessment

  • Number pronunciation during drills
  • Time-telling accuracy during clock practice
  • Participation in schedule activities
  • Appointment-making dialogues

Week 4 Mid-term Progress Check (Next Class)

1. Oral Interview (8 points):

  • Greet appropriately
  • Introduce self (name, origin)
  • Describe family (2-3 sentences)
  • Tell current time
  • Say today's date

2. Written Vocabulary Test (5 points): 25 vocabulary items from Weeks 1-4

3. Listening Exercise (2 points): Listen to 4 short clips, answer questions

Total: 15 points (15% of final grade)

Materials Needed

  • Large demonstration clock (analog)
  • Digital time displays
  • Calendar (large, for classroom)
  • Time bingo cards (prepared)
  • Time flashcards (various times)
  • Schedule templates (printed)
  • Appointment dialogue cards
  • Birthday survey sheets
  • Number chart (1-100)
  • Days/months poster
  • Week 4 audio files
  • Homework assignment sheets
  • Mid-term study guide

Homework

1. Weekly Schedule (30 min)

  • Create detailed weekly schedule in Vietnamese
  • Include: times, days, activities
  • Must have at least 3 activities per day

2. Number Practice (15 min)

  • Write numbers 1-100 in Vietnamese
  • Practice counting aloud (record yourself)

3. Time Practice (20 min)

  • Throughout the day, check time and say it in Vietnamese
  • Practice telling time 20 times

4. Study for Mid-term (45 min)

  • Review ALL vocabulary from Weeks 1-4
  • Practice pronunciation with audio files
  • Self-test with flashcards

5. Calendar Journal (15 min)

  • Write 7 sentences about your week
  • Example: Thứ Hai, tôi đi làm lúc 8 giờ

6. Listening Practice (15 min)

  • Listen to Week 4 audio files
  • Practice days, months, times

Teacher Notes

Key Teaching Points

  • Number Pattern Recognition: Help students see patterns - it's very logical!
  • Lăm vs Năm: This is confusing - emphasize that năm (5) becomes lăm after mươi
  • Time Practice: Need LOTS of practice - time-telling is a practical skill

Common Errors

  • Using năm instead of lăm (25, 35, 45, etc.)
  • Forgetting giờ and phút when telling time
  • Confusing thứ (day) with tháng (month)

Differentiation

  • Extra Support: Number charts, pre-filled schedule templates
  • Challenge: Practice 24-hour format, calculate time differences

Cultural Notes

  • Vietnam uses 24-hour clock officially but 12-hour conversationally
  • Some numbers are considered lucky (8, 9) or unlucky (4)
  • Vietnam uses both solar and lunar calendars

Success Indicators

Students successfully completed Week 4 if they can:

  • Count to 100 with reasonable accuracy
  • Tell time to the hour and half-hour
  • Say all days of the week
  • Express dates (month and day)
  • Ask and answer "What time is it?"
  • Describe basic daily schedule
  • Feel prepared for mid-term assessment

Mục Tiêu Học Tập

Sau bài học này, học viên sẽ có thể:

  • Đếm từ 0-100 bằng tiếng Việt
  • Xem giờ (giờ và phút)
  • Diễn đạt ngày tháng, các ngày trong tuần và các tháng
  • Hỏi "Mấy giờ rồi?" và "Hôm nay thứ mấy?"
  • Nói về lịch trình hàng ngày của họ
  • Hẹn gặp và lên kế hoạch

Từ Vựng (40-50 từ)

Từ Về Thời Gian

Giờ

Giờ

Phút

Phút

Bây giờ

Bây giờ

Mấy giờ?

Mấy giờ?

Mấy giờ rồi?

Mấy giờ rồi?

Lúc

Lúc (thời điểm)

Các Ngày Trong Tuần

Thứ Hai

Thứ Hai

Thứ Ba

Thứ Ba

Thứ Tư

Thứ Tư

Thứ Năm

Thứ Năm

Thứ Sáu

Thứ Sáu

Thứ Bảy

Thứ Bảy

Chủ Nhật

Chủ Nhật

Hôm nay

Hôm nay

Ngày mai

Ngày mai

Hôm qua

Hôm qua

Các Tháng

Tháng Một

Tháng Một

Tháng Hai

Tháng Hai

Tháng Ba

Tháng Ba

Tháng Mười Hai

Tháng Mười Hai

Lịch

Ngày

Ngày

Tuần

Tuần

Tháng

Tháng

Năm

Năm

Số Đếm 21-100 (ví dụ chính)

Hai mươi một

21

Ba mươi

30

Năm mươi

50

Một trăm

100

Trọng Tâm Ngữ Pháp

1. Xem Giờ

  • [Số] giờ = [Số] giờ
  • [Số] giờ [Số] phút = [Giờ]:[Phút]
  • Ví dụ: Bảy giờ mười lăm phút (7:15)

2. Ngày Tháng

  • Ngày [số] tháng [số] = Ngày [số] tháng [số]
  • Ví dụ: Ngày 15 tháng 3 (15 tháng 3)

3. Cách Diễn Đạt Thời Gian

  • Lúc + thời gian = vào lúc [thời gian]
  • Vào + ngày = vào [ngày]

Kế Hoạch Bài Học (120 phút)

1

Khởi Động & Ôn Tập

15 phút

Hoạt Động: "Điểm Nhấn Gia Đình"

  • 3-4 học viên chia sẻ cây gia phả của họ (từ bài tập về nhà)
  • Lớp đặt câu hỏi bằng tiếng Việt
  • Ôn tập: cấu trúc Bạn có ___ không?

Ôn Tập Số Đếm: Đếm 0-20 cùng cả lớp

2

Trình Bày: Số Đếm 21-100

20 phút

Quy Luật Số Đếm:

21-29: Hai mươi + (một, hai, ba...)

  • 21 = Hai mươi một
  • 25 = Hai mươi lăm (lưu ý: năm → lăm sau mươi)
  • 29 = Hai mươi chín

30, 40, 50... quy luật: [Số] mươi

  • 30 = Ba mươi
  • 40 = Bốn mươi
  • 50 = Năm mươi
  • 100 = Một trăm
Lưu Ý Đặc Biệt: Sau "mươi," năm (5) trở thành lăm. Ví dụ: 25 = hai mươi lăm (KHÔNG phải hai mươi năm)

Thực Hành: Đếm theo chục: 10, 20, 30...100

3

Phát Âm & Giới Thiệu Thời Gian

15 phút

Thực Hành Các Ngày Trong Tuần:

  • Từ Thứ Hai đến Chủ Nhật
  • Lưu ý quy luật: Thứ + số (2-7), ngoại trừ Chủ Nhật
  • Thứ Hai = Thứ Hai (theo nghĩa đen "Ngày hai")
  • Chủ Nhật = Chủ Nhật (thuật ngữ đặc biệt)

Các Tháng:

  • Quy luật đơn giản: Tháng + số
  • Tháng Một = Tháng Một

Xem Giờ - Cấu Trúc Cơ Bản:

Mấy giờ rồi? (Mấy giờ rồi?)

[Số] giờ ([Số] giờ)

Ví dụ:

  • 1:00 = Một giờ
  • 7:00 = Bảy giờ
  • 12:00 = Mười hai giờ
4

Thực Hành Có Hướng Dẫn: Thực Hành Thời Gian

25 phút

Hoạt Động 1: "Thực Hành Đồng Hồ"

  • Sử dụng đồng hồ trình diễn lớn
  • Giáo viên đặt thời gian, học viên nói bằng tiếng Việt
  • Bắt đầu với giờ tròn (1:00, 2:00, v.v.)
  • Tiến triển đến nửa giờ (3:30, 4:30)

Thời Gian Có Phút:

  • [Giờ] giờ [phút] phút
  • 3:15 = Ba giờ mười lăm phút
  • 7:45 = Bảy giờ bốn mươi lăm phút

Hoạt Động 2: "Bingo Thời Gian"

  • Tạo thẻ bingo với các thời gian (3:00, 7:30, 9:15, v.v.)
  • Giáo viên gọi thời gian bằng tiếng Việt
  • Học viên đánh dấu thẻ
  • Người đầu tiên hoàn thành hàng thắng

Hoạt Động 3: "Bạn... Lúc Mấy Giờ?"

Thực hành hỏi về các hoạt động hàng ngày:

  • Bạn thức dậy lúc mấy giờ? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
  • Bạn đi làm lúc mấy giờ? (Bạn đi làm lúc mấy giờ?)
  • Trả lời: Tôi thức dậy lúc sáu giờ (Tôi thức dậy lúc 6:00)
5

Thực Hành Giao Tiếp: Lịch Trình & Hẹn Gặp

30 phút

Hoạt Động 1: "Tạo Lịch Trình Hàng Ngày"

  • Cung cấp mẫu lịch trình (7 giờ sáng - 10 giờ tối)
  • Học viên điền các hoạt động hàng ngày với thời gian
  • Phải bao gồm ít nhất 5 hoạt động

Hoạt Động 2: "Trao Đổi Lịch Trình"

  • Các cặp so sánh lịch trình
  • Hỏi nhau: "Bạn [hoạt động] lúc mấy giờ?"
  • Tìm điểm giống và khác nhau

Hoạt Động 3: "Hẹn Gặp"

Dạy các cụm từ:

  • Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? (Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?)
  • Lúc [thời gian] được không? (Lúc [thời gian] có được không?)
  • Được! (Được!)

Học viên thực hành theo cặp, tạo 3-4 "cuộc hẹn" với các bạn học khác nhau

Hoạt Động 4: "Khảo Sát Ngày Sinh Nhật"

  • Học viên viết sinh nhật của họ bằng tiếng Việt
  • Đi vòng quanh hỏi: Sinh nhật bạn là ngày nào? (Sinh nhật bạn là khi nào?)
  • Ghi lại sinh nhật của ít nhất 5 bạn học
6

Hoạt Động Ứng Dụng: Trò Chơi Lịch

10 phút

Hoạt Động: "Bậc Thầy Lịch"

Chia thành các đội 3-4 người. Giáo viên đặt câu hỏi:

  • Hôm nay là thứ mấy? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • Ngày mai là thứ mấy? (Ngày mai là thứ mấy?)
  • Bây giờ là mấy giờ? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • Tháng này là tháng mấy? (Tháng này là tháng mấy?)

Các đội viết câu trả lời bằng tiếng Việt. Đội đầu tiên có câu trả lời đúng được điểm.

7

Tổng Kết & Bài Tập Về Nhà

5 phút
  • Đếm theo chục: 10, 20, 30...100
  • Nói các ngày trong tuần cùng nhau
  • Nói ngày hôm nay cùng nhau
QUAN TRỌNG: Đánh Giá Giữa Kỳ Tuần 4 Vào Tuần Sau!

Giữa kỳ sẽ bao gồm: Phỏng vấn trực tiếp, Bài kiểm tra từ vựng viết (Tuần 1-4), Nghe hiểu

Đánh Giá

Đánh Giá Quá Trình

  • Phát âm số đếm trong khi luyện tập
  • Độ chính xác xem giờ trong lúc thực hành đồng hồ
  • Tham gia vào các hoạt động lịch trình
  • Hội thoại hẹn gặp

Kiểm Tra Tiến Độ Giữa Kỳ Tuần 4 (Lớp Sau)

1. Phỏng Vấn Trực Tiếp (8 điểm):

  • Chào hỏi phù hợp
  • Tự giới thiệu (tên, xuất xứ)
  • Mô tả gia đình (2-3 câu)
  • Nói giờ hiện tại
  • Nói ngày hôm nay

2. Bài Kiểm Tra Từ Vựng Viết (5 điểm): 25 mục từ vựng từ Tuần 1-4

3. Bài Tập Nghe (2 điểm): Nghe 4 đoạn ngắn, trả lời câu hỏi

Tổng: 15 điểm (15% điểm cuối kỳ)

Vật Liệu Cần Thiết

  • Đồng hồ trình diễn lớn (kim)
  • Hiển thị thời gian kỹ thuật số
  • Lịch (lớn, cho lớp học)
  • Thẻ bingo thời gian (chuẩn bị sẵn)
  • Thẻ từ thời gian (các thời gian khác nhau)
  • Mẫu lịch trình (in sẵn)
  • Thẻ hội thoại hẹn gặp
  • Tờ khảo sát sinh nhật
  • Bảng số đếm (1-100)
  • Áp phích các ngày/tháng
  • File âm thanh Tuần 4
  • Tờ bài tập về nhà
  • Hướng dẫn học tập giữa kỳ

Bài Tập Về Nhà

1. Lịch Trình Hàng Tuần (30 phút)

  • Tạo lịch trình hàng tuần chi tiết bằng tiếng Việt
  • Bao gồm: thời gian, ngày, hoạt động
  • Phải có ít nhất 3 hoạt động mỗi ngày

2. Thực Hành Số Đếm (15 phút)

  • Viết số đếm 1-100 bằng tiếng Việt
  • Thực hành đếm to (ghi âm bản thân)

3. Thực Hành Xem Giờ (20 phút)

  • Trong suốt cả ngày, kiểm tra giờ và nói bằng tiếng Việt
  • Thực hành xem giờ 20 lần

4. Học Cho Giữa Kỳ (45 phút)

  • Ôn tập TẤT CẢ từ vựng từ Tuần 1-4
  • Thực hành phát âm với file âm thanh
  • Tự kiểm tra với thẻ từ

5. Nhật Ký Lịch (15 phút)

  • Viết 7 câu về tuần của bạn
  • Ví dụ: Thứ Hai, tôi đi làm lúc 8 giờ

6. Thực Hành Nghe (15 phút)

  • Nghe file âm thanh Tuần 4
  • Thực hành các ngày, tháng, thời gian

Ghi Chú Cho Giáo Viên

Điểm Dạy Chính

  • Nhận Biết Quy Luật Số: Giúp học viên thấy quy luật - rất logic!
  • Lăm so với Năm: Điều này gây nhầm lẫn - nhấn mạnh rằng năm (5) trở thành lăm sau mươi
  • Thực Hành Xem Giờ: Cần NHIỀU thực hành - xem giờ là kỹ năng thực tế

Lỗi Thường Gặp

  • Dùng năm thay vì lăm (25, 35, 45, v.v.)
  • Quên giờ và phút khi xem giờ
  • Nhầm thứ (ngày) với tháng

Phân Biệt

  • Hỗ Trợ Thêm: Bảng số đếm, mẫu lịch trình điền sẵn
  • Thách Thức: Thực hành định dạng 24 giờ, tính chênh lệch thời gian

Ghi Chú Văn Hóa

  • Việt Nam sử dụng đồng hồ 24 giờ chính thức nhưng 12 giờ trong hội thoại
  • Một số con số được coi là may mắn (8, 9) hoặc không may (4)
  • Việt Nam sử dụng cả lịch dương và lịch âm

Chỉ Số Thành Công

Học viên hoàn thành thành công Tuần 4 nếu có thể:

  • Đếm đến 100 với độ chính xác hợp lý
  • Xem giờ đến giờ tròn và nửa giờ
  • Nói tất cả các ngày trong tuần
  • Diễn đạt ngày tháng (tháng và ngày)
  • Hỏi và trả lời "Mấy giờ rồi?"
  • Mô tả lịch trình hàng ngày cơ bản
  • Cảm thấy sẵn sàng cho đánh giá giữa kỳ