Learning Objectives
By the end of this lesson, students will be able to:
- Count from 0-100 in Vietnamese
- Tell time (hours and minutes)
- Express dates, days of the week, and months
- Ask "What time is it?" and "What day is it?"
- Talk about their daily schedule
- Make appointments and plans
Vocabulary (40-50 words)
Time Words
Mấy giờ rồi?What time is it?
Days of the Week
Months
Calendar
Numbers 21-100 (key examples)
Grammar Focus
1. Telling Time
- [Number] giờ = [Number] o'clock
- [Number] giờ [Number] phút = [Hour]:[Minutes]
- Example: Bảy giờ mười lăm phút (7:15)
2. Dates
- Ngày [number] tháng [number] = [Day] of [Month]
- Example: Ngày 15 tháng 3 (March 15)
3. Time Expressions
- Lúc + time = at [time]
- Vào + day = on [day]
Lesson Plan (120 minutes)
Activity: "Family Spotlight"
- 3-4 students share their family trees (from homework)
- Class asks questions in Vietnamese
- Review: Bạn có ___ không? structure
Number Review: Count 0-20 as a class
Number Patterns:
21-29: Hai mươi + (một, hai, ba...)
- 21 = Hai mươi một
- 25 = Hai mươi lăm (note: năm → lăm after mươi)
- 29 = Hai mươi chín
30, 40, 50... pattern: [Number] mươi
- 30 = Ba mươi
- 40 = Bốn mươi
- 50 = Năm mươi
- 100 = Một trăm
Special Note:
After "mươi," năm (5) becomes lăm. Example: 25 = hai mươi lăm (NOT hai mươi năm)
Practice: Count by tens: 10, 20, 30...100
Days of Week Practice:
- Monday through Sunday
- Note the pattern: Thứ + number (2-7), except Sunday
- Monday = Thứ Hai (literally "Day two")
- Sunday = Chủ Nhật (special term)
Months:
- Simple pattern: Tháng + number
- January = Tháng Một (Month One)
Telling Time - Basic Structure:
Mấy giờ rồi? (What time is it?)
[Number] giờ ([Number] o'clock)
Examples:
- 1:00 = Một giờ
- 7:00 = Bảy giờ
- 12:00 = Mười hai giờ
Activity 1: "Clock Practice"
- Use large demonstration clock
- Teacher sets time, students say in Vietnamese
- Start with o'clock times (1:00, 2:00, etc.)
- Progress to half hours (3:30, 4:30)
Time with Minutes:
- [Hour] giờ [minutes] phút
- 3:15 = Ba giờ mười lăm phút
- 7:45 = Bảy giờ bốn mươi lăm phút
Activity 2: "Time Bingo"
- Create bingo cards with times (3:00, 7:30, 9:15, etc.)
- Teacher calls times in Vietnamese
- Students mark cards
- First to complete line wins
Activity 3: "What Time Do You...?"
Practice asking about daily activities:
- Bạn thức dậy lúc mấy giờ? (What time do you wake up?)
- Bạn đi làm lúc mấy giờ? (What time do you go to work?)
- Answer: Tôi thức dậy lúc sáu giờ (I wake up at 6:00)
Activity 1: "Daily Schedule Creation"
- Provide schedule template (7 AM - 10 PM)
- Students fill in their typical daily activities with times
- Must include at least 5 activities
Activity 2: "Schedule Exchange"
- Pairs compare schedules
- Ask each other: "Bạn [activity] lúc mấy giờ?"
- Find similarities and differences
Activity 3: "Making Appointments"
Teach phrases:
- Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? (What time shall we meet?)
- Lúc [time] được không? (Is [time] okay?)
- Được! (OK!/Sure!)
Students practice in pairs, make 3-4 "appointments" with different classmates
Activity 4: "Date and Birthday Survey"
- Students write their birthday in Vietnamese
- Walk around asking: Sinh nhật bạn là ngày nào? (When is your birthday?)
- Record at least 5 classmates' birthdays
Activity: "Calendar Master"
Divide into teams of 3-4. Teacher asks questions:
- Hôm nay là thứ mấy? (What day is today?)
- Ngày mai là thứ mấy? (What day is tomorrow?)
- Bây giờ là mấy giờ? (What time is it now?)
- Tháng này là tháng mấy? (What month is this?)
Teams write answers in Vietnamese. First team with correct answer gets point.
- Count by tens: 10, 20, 30...100
- Say days of week together
- Say today's date together
IMPORTANT: Week 4 Mid-term Assessment Next Week!
Mid-term will include: Oral interview, Written vocabulary test (Weeks 1-4), Listening comprehension
Assessment
Formative Assessment
- Number pronunciation during drills
- Time-telling accuracy during clock practice
- Participation in schedule activities
- Appointment-making dialogues
Week 4 Mid-term Progress Check (Next Class)
1. Oral Interview (8 points):
- Greet appropriately
- Introduce self (name, origin)
- Describe family (2-3 sentences)
- Tell current time
- Say today's date
2. Written Vocabulary Test (5 points): 25 vocabulary items from Weeks 1-4
3. Listening Exercise (2 points): Listen to 4 short clips, answer questions
Total: 15 points (15% of final grade)
Materials Needed
- Large demonstration clock (analog)
- Digital time displays
- Calendar (large, for classroom)
- Time bingo cards (prepared)
- Time flashcards (various times)
- Schedule templates (printed)
- Appointment dialogue cards
- Birthday survey sheets
- Number chart (1-100)
- Days/months poster
- Week 4 audio files
- Homework assignment sheets
- Mid-term study guide
Homework
1. Weekly Schedule (30 min)
- Create detailed weekly schedule in Vietnamese
- Include: times, days, activities
- Must have at least 3 activities per day
2. Number Practice (15 min)
- Write numbers 1-100 in Vietnamese
- Practice counting aloud (record yourself)
3. Time Practice (20 min)
- Throughout the day, check time and say it in Vietnamese
- Practice telling time 20 times
4. Study for Mid-term (45 min)
- Review ALL vocabulary from Weeks 1-4
- Practice pronunciation with audio files
- Self-test with flashcards
5. Calendar Journal (15 min)
- Write 7 sentences about your week
- Example: Thứ Hai, tôi đi làm lúc 8 giờ
6. Listening Practice (15 min)
- Listen to Week 4 audio files
- Practice days, months, times
Teacher Notes
Key Teaching Points
- Number Pattern Recognition: Help students see patterns - it's very logical!
- Lăm vs Năm: This is confusing - emphasize that năm (5) becomes lăm after mươi
- Time Practice: Need LOTS of practice - time-telling is a practical skill
Common Errors
- Using năm instead of lăm (25, 35, 45, etc.)
- Forgetting giờ and phút when telling time
- Confusing thứ (day) with tháng (month)
Differentiation
- Extra Support: Number charts, pre-filled schedule templates
- Challenge: Practice 24-hour format, calculate time differences
Cultural Notes
- Vietnam uses 24-hour clock officially but 12-hour conversationally
- Some numbers are considered lucky (8, 9) or unlucky (4)
- Vietnam uses both solar and lunar calendars
Success Indicators
Students successfully completed Week 4 if they can:
- Count to 100 with reasonable accuracy
- Tell time to the hour and half-hour
- Say all days of the week
- Express dates (month and day)
- Ask and answer "What time is it?"
- Describe basic daily schedule
- Feel prepared for mid-term assessment
Mục Tiêu Học Tập
Sau bài học này, học viên sẽ có thể:
- Đếm từ 0-100 bằng tiếng Việt
- Xem giờ (giờ và phút)
- Diễn đạt ngày tháng, các ngày trong tuần và các tháng
- Hỏi "Mấy giờ rồi?" và "Hôm nay thứ mấy?"
- Nói về lịch trình hàng ngày của họ
- Hẹn gặp và lên kế hoạch
Từ Vựng (40-50 từ)
Từ Về Thời Gian
Các Ngày Trong Tuần
Các Tháng
Tháng Mười HaiTháng Mười Hai
Lịch
Số Đếm 21-100 (ví dụ chính)
Trọng Tâm Ngữ Pháp
1. Xem Giờ
- [Số] giờ = [Số] giờ
- [Số] giờ [Số] phút = [Giờ]:[Phút]
- Ví dụ: Bảy giờ mười lăm phút (7:15)
2. Ngày Tháng
- Ngày [số] tháng [số] = Ngày [số] tháng [số]
- Ví dụ: Ngày 15 tháng 3 (15 tháng 3)
3. Cách Diễn Đạt Thời Gian
- Lúc + thời gian = vào lúc [thời gian]
- Vào + ngày = vào [ngày]
Kế Hoạch Bài Học (120 phút)
Hoạt Động: "Điểm Nhấn Gia Đình"
- 3-4 học viên chia sẻ cây gia phả của họ (từ bài tập về nhà)
- Lớp đặt câu hỏi bằng tiếng Việt
- Ôn tập: cấu trúc Bạn có ___ không?
Ôn Tập Số Đếm: Đếm 0-20 cùng cả lớp
Quy Luật Số Đếm:
21-29: Hai mươi + (một, hai, ba...)
- 21 = Hai mươi một
- 25 = Hai mươi lăm (lưu ý: năm → lăm sau mươi)
- 29 = Hai mươi chín
30, 40, 50... quy luật: [Số] mươi
- 30 = Ba mươi
- 40 = Bốn mươi
- 50 = Năm mươi
- 100 = Một trăm
Lưu Ý Đặc Biệt:
Sau "mươi," năm (5) trở thành lăm. Ví dụ: 25 = hai mươi lăm (KHÔNG phải hai mươi năm)
Thực Hành: Đếm theo chục: 10, 20, 30...100
Thực Hành Các Ngày Trong Tuần:
- Từ Thứ Hai đến Chủ Nhật
- Lưu ý quy luật: Thứ + số (2-7), ngoại trừ Chủ Nhật
- Thứ Hai = Thứ Hai (theo nghĩa đen "Ngày hai")
- Chủ Nhật = Chủ Nhật (thuật ngữ đặc biệt)
Các Tháng:
- Quy luật đơn giản: Tháng + số
- Tháng Một = Tháng Một
Xem Giờ - Cấu Trúc Cơ Bản:
Mấy giờ rồi? (Mấy giờ rồi?)
[Số] giờ ([Số] giờ)
Ví dụ:
- 1:00 = Một giờ
- 7:00 = Bảy giờ
- 12:00 = Mười hai giờ
Hoạt Động 1: "Thực Hành Đồng Hồ"
- Sử dụng đồng hồ trình diễn lớn
- Giáo viên đặt thời gian, học viên nói bằng tiếng Việt
- Bắt đầu với giờ tròn (1:00, 2:00, v.v.)
- Tiến triển đến nửa giờ (3:30, 4:30)
Thời Gian Có Phút:
- [Giờ] giờ [phút] phút
- 3:15 = Ba giờ mười lăm phút
- 7:45 = Bảy giờ bốn mươi lăm phút
Hoạt Động 2: "Bingo Thời Gian"
- Tạo thẻ bingo với các thời gian (3:00, 7:30, 9:15, v.v.)
- Giáo viên gọi thời gian bằng tiếng Việt
- Học viên đánh dấu thẻ
- Người đầu tiên hoàn thành hàng thắng
Hoạt Động 3: "Bạn... Lúc Mấy Giờ?"
Thực hành hỏi về các hoạt động hàng ngày:
- Bạn thức dậy lúc mấy giờ? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
- Bạn đi làm lúc mấy giờ? (Bạn đi làm lúc mấy giờ?)
- Trả lời: Tôi thức dậy lúc sáu giờ (Tôi thức dậy lúc 6:00)
Hoạt Động 1: "Tạo Lịch Trình Hàng Ngày"
- Cung cấp mẫu lịch trình (7 giờ sáng - 10 giờ tối)
- Học viên điền các hoạt động hàng ngày với thời gian
- Phải bao gồm ít nhất 5 hoạt động
Hoạt Động 2: "Trao Đổi Lịch Trình"
- Các cặp so sánh lịch trình
- Hỏi nhau: "Bạn [hoạt động] lúc mấy giờ?"
- Tìm điểm giống và khác nhau
Hoạt Động 3: "Hẹn Gặp"
Dạy các cụm từ:
- Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? (Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?)
- Lúc [thời gian] được không? (Lúc [thời gian] có được không?)
- Được! (Được!)
Học viên thực hành theo cặp, tạo 3-4 "cuộc hẹn" với các bạn học khác nhau
Hoạt Động 4: "Khảo Sát Ngày Sinh Nhật"
- Học viên viết sinh nhật của họ bằng tiếng Việt
- Đi vòng quanh hỏi: Sinh nhật bạn là ngày nào? (Sinh nhật bạn là khi nào?)
- Ghi lại sinh nhật của ít nhất 5 bạn học
Hoạt Động: "Bậc Thầy Lịch"
Chia thành các đội 3-4 người. Giáo viên đặt câu hỏi:
- Hôm nay là thứ mấy? (Hôm nay là thứ mấy?)
- Ngày mai là thứ mấy? (Ngày mai là thứ mấy?)
- Bây giờ là mấy giờ? (Bây giờ là mấy giờ?)
- Tháng này là tháng mấy? (Tháng này là tháng mấy?)
Các đội viết câu trả lời bằng tiếng Việt. Đội đầu tiên có câu trả lời đúng được điểm.
- Đếm theo chục: 10, 20, 30...100
- Nói các ngày trong tuần cùng nhau
- Nói ngày hôm nay cùng nhau
QUAN TRỌNG: Đánh Giá Giữa Kỳ Tuần 4 Vào Tuần Sau!
Giữa kỳ sẽ bao gồm: Phỏng vấn trực tiếp, Bài kiểm tra từ vựng viết (Tuần 1-4), Nghe hiểu
Đánh Giá
Đánh Giá Quá Trình
- Phát âm số đếm trong khi luyện tập
- Độ chính xác xem giờ trong lúc thực hành đồng hồ
- Tham gia vào các hoạt động lịch trình
- Hội thoại hẹn gặp
Kiểm Tra Tiến Độ Giữa Kỳ Tuần 4 (Lớp Sau)
1. Phỏng Vấn Trực Tiếp (8 điểm):
- Chào hỏi phù hợp
- Tự giới thiệu (tên, xuất xứ)
- Mô tả gia đình (2-3 câu)
- Nói giờ hiện tại
- Nói ngày hôm nay
2. Bài Kiểm Tra Từ Vựng Viết (5 điểm): 25 mục từ vựng từ Tuần 1-4
3. Bài Tập Nghe (2 điểm): Nghe 4 đoạn ngắn, trả lời câu hỏi
Tổng: 15 điểm (15% điểm cuối kỳ)
Vật Liệu Cần Thiết
- Đồng hồ trình diễn lớn (kim)
- Hiển thị thời gian kỹ thuật số
- Lịch (lớn, cho lớp học)
- Thẻ bingo thời gian (chuẩn bị sẵn)
- Thẻ từ thời gian (các thời gian khác nhau)
- Mẫu lịch trình (in sẵn)
- Thẻ hội thoại hẹn gặp
- Tờ khảo sát sinh nhật
- Bảng số đếm (1-100)
- Áp phích các ngày/tháng
- File âm thanh Tuần 4
- Tờ bài tập về nhà
- Hướng dẫn học tập giữa kỳ
Bài Tập Về Nhà
1. Lịch Trình Hàng Tuần (30 phút)
- Tạo lịch trình hàng tuần chi tiết bằng tiếng Việt
- Bao gồm: thời gian, ngày, hoạt động
- Phải có ít nhất 3 hoạt động mỗi ngày
2. Thực Hành Số Đếm (15 phút)
- Viết số đếm 1-100 bằng tiếng Việt
- Thực hành đếm to (ghi âm bản thân)
3. Thực Hành Xem Giờ (20 phút)
- Trong suốt cả ngày, kiểm tra giờ và nói bằng tiếng Việt
- Thực hành xem giờ 20 lần
4. Học Cho Giữa Kỳ (45 phút)
- Ôn tập TẤT CẢ từ vựng từ Tuần 1-4
- Thực hành phát âm với file âm thanh
- Tự kiểm tra với thẻ từ
5. Nhật Ký Lịch (15 phút)
- Viết 7 câu về tuần của bạn
- Ví dụ: Thứ Hai, tôi đi làm lúc 8 giờ
6. Thực Hành Nghe (15 phút)
- Nghe file âm thanh Tuần 4
- Thực hành các ngày, tháng, thời gian
Ghi Chú Cho Giáo Viên
Điểm Dạy Chính
- Nhận Biết Quy Luật Số: Giúp học viên thấy quy luật - rất logic!
- Lăm so với Năm: Điều này gây nhầm lẫn - nhấn mạnh rằng năm (5) trở thành lăm sau mươi
- Thực Hành Xem Giờ: Cần NHIỀU thực hành - xem giờ là kỹ năng thực tế
Lỗi Thường Gặp
- Dùng năm thay vì lăm (25, 35, 45, v.v.)
- Quên giờ và phút khi xem giờ
- Nhầm thứ (ngày) với tháng
Phân Biệt
- Hỗ Trợ Thêm: Bảng số đếm, mẫu lịch trình điền sẵn
- Thách Thức: Thực hành định dạng 24 giờ, tính chênh lệch thời gian
Ghi Chú Văn Hóa
- Việt Nam sử dụng đồng hồ 24 giờ chính thức nhưng 12 giờ trong hội thoại
- Một số con số được coi là may mắn (8, 9) hoặc không may (4)
- Việt Nam sử dụng cả lịch dương và lịch âm
Chỉ Số Thành Công
Học viên hoàn thành thành công Tuần 4 nếu có thể:
- Đếm đến 100 với độ chính xác hợp lý
- Xem giờ đến giờ tròn và nửa giờ
- Nói tất cả các ngày trong tuần
- Diễn đạt ngày tháng (tháng và ngày)
- Hỏi và trả lời "Mấy giờ rồi?"
- Mô tả lịch trình hàng ngày cơ bản
- Cảm thấy sẵn sàng cho đánh giá giữa kỳ